 | [chữ nghĩa] |
|  | word and its meaning |
|  | Văn chương không phải chỉ là chữ nghĩa |
| Literature is not only a matter of words and their meanings |
|  | wording |
|  | Chữ nghĩa trong hợp đồng không được mơ hồ |
| The wording of a contract must not be equivocal |
|  | knowledge |
|  | Chữ nghĩa còn kém |
| His knowledge is still poor |
|  | Nghề chữ nghĩa khó lắm |
| The learned profession is very difficult |